|
|
|
BIỂU LÃI SUẤT PVFC
|
Uỷ thác quản lý vốn
|
Kỳ hạn |
Mức mới
Lãi suất(%/N) |
|
KKH |
5.40 |
|
1 tháng |
14.40 |
|
2 tháng |
14.40 |
|
3 tháng |
14.40 |
|
6 tháng |
15.60 |
|
9 tháng |
15.60 |
|
12 tháng |
16.08 |
|
18 tháng |
14.40 |
|
24 tháng |
14.40 |
|
36 tháng |
14.40 |
|
48 tháng |
14.40 |
|
60 tháng |
14.40 |
------------------------------------------------------
|
Thời gian gửi thực tế của HĐ UTQLV |
LS rút trước hạn VND (%/N) |
|
01 tháng < thời gian thực gửi < 02 tháng |
1.20 |
|
02 tháng < thời gian thực gửi < 03 tháng |
1.20 |
|
03 tháng < thời gian thực gửi < 06 tháng |
1.20 |
|
06 tháng < thời gian thực gửi < 09 tháng |
1.30 |
|
09 tháng < thời gian thực gửi < 12 tháng |
1.30 |
|
12 tháng < thời gian thực gửi < 18 tháng |
1.34 |
|
18 tháng < thời gian thực gửi < 24 tháng |
1.20 |
|
24 tháng < thời gian thực gửi < 36 tháng |
1.20 |
|
36 tháng < thời gian thực gửi < 48 tháng |
1.20 |
|
48 tháng < thời gian thực gửi < 60 tháng |
1.20 |
|
Huy động và Chiết khấu
thẻ tiết kiệm ngoại tệ
|
Kỳ hạn |
Mức mới(%/N) |
|
KKH |
|
|
1 tháng |
|
|
2 tháng |
|
|
3 tháng |
|
|
6 tháng |
|
|
9 tháng |
|
|
12 tháng |
4.68 |
|
18 tháng |
4.74 |
|
24 tháng |
4.80 |
|
36 tháng |
4.80 |
|
48 tháng |
4.90 |
|
60 tháng |
5.00 |
-----------------------------------------
|
Thời gian gửi thực tế của thẻ tiết kiệm |
LS rút trước hạn USD(%/N) |
|
01 tháng < thời gian thực gửi < 02 tháng |
3.00 |
|
02 tháng < thời gian thực gửi < 03 tháng |
3.30 |
|
03 tháng < thời gian thực gửi < 06 tháng |
3.60 |
|
06 tháng < thời gian thực gửi < 09 tháng |
4.00 |
|
09 tháng < thời gian thực gửi < 12 tháng |
4.50 |
|
12 tháng < thời gian thực gửi < 18 tháng |
4.68 |
|
18 tháng < thời gian thực gửi < 24 tháng |
4.74 |
|
24 tháng < thời gian thực gửi < 36 tháng |
4.80 |
|
36 tháng < thời gian thực gửi < 48 tháng |
4.80 |
|
48 tháng < thời gian thực gửi < 60 tháng |
4.90 |
|
|
|
|
|
Giá dầu thô
| Giá($) |
Thay đổi |
% thay đổi |
| 145.29 |
1.72 |
1.20 |
|
|
|
| VN-Index 430.05 |
| HOSE |
* Thay đổi: 10.76 V 2.56%
* Tổng số GD: 9,330
* Tổng KLGD: 10,776,570
* Tổng GTGD: 307.236 tỷ |
| HA-Index 122.07 |
| HASTC |
* Thay đổi: 3.29 V 2.76%
* Tổng số GD: 3,776
* Tổng KLGD: 3,537,300
* Tổng GTGD: 82.934 tỷ |
|
|
|
|
|